Chưa có sản phẩm nào trong giỏ!
Điều hòa Panasonic CS/CU-XPU18XKH-8 18000btu 1 chiều inverter R32
17,690,000 ₫
Mã SP CS/CU-XPU18XKH-8
Cam kết hàng chính hãng, mới 100%
Bảo hành chính hãng tại nhà 12 tháng Toàn Quốc
Bảo hành Remodel 12 tháng tại TTBH hãng
Giá trên là giá Bán Tại Kho chưa bao gồm vận chuyển, công và vật tư lắp đặt
Liên hệ số - Zalo: 0984861786 - ( 024.36339013: giờ hành chính)
Chọn số lượng
Địa chỉ mua hàng
Đông Anh, Hà Nội (Hết hàng)
Đặc điểm nổi bật
- Điều hòa Panasonic 1 chiều 18000BTU inverter XPU18XKH-8 gas R32 [2021]
- Thiết kế sang trọng, màu sắc tinh tế cho phòng diện tích < 30m2
- Công nghệ Inverter tiết kiệm điện, vận hành êm ái
- Làm lạnh nhanh, bền bỉ với thời gian
- Điều hoà Panasonic inverter 1 chiều XPU18XKH-8 còn được trang bị công nghệ làm lạnh nhanh P-Tech có khả năng làm mát tức thì ngay khi vừa khởi động. Thêm vào đó, cánh đảo gió Aerowings với luồng gió thổi xa hơn giúp phân phối luồng gió đều khắp phòng.
- Nhóm Giải Pháp Diệt Khuẩn công nghệ nanoe X hàng đầu Nhật Bản. Công nghệ này có khả năng giảm thiểu và ức chế 5 tác nhân gây ô nhiễm giúp lọc khí, khử mùi hiệu quả: 1.Vi khuẩn, virut, 2.Nấm mốc, 3.Chất gây dị ứng, 4.Phấn hoa, 5.Hạt chất nguy hiểm.
- Bộ phát nanoe sẽ tạo ra các phân tử nước tích điện kích thước siêu nhỏ có chứa các gốc OH tự do. Nếu duy trì nguồn điện vào điều hoà, bộ phát vẫn hoạt động, làm sạch không khí ngay cả khi bạn không ở nhà. Lượng điện năng tiêu thụ cho quá trình hoạt động này chưa bằng điện năng tiêu thụ của bóng đèn 25W.
- Dàn nóng điều hoà Panasonic CU-XPU18XKH-8 sử dụng dàn đồng, kết với với cánh tản nhiệt được lớp phủ xanh (Blue-Fin) bảo vệ dàn tản nhiệt khỏi sự ăn mòn do không khí, nước và các chất ăn mòn khác.
- điều hòa Panasonic sử dụng môi chất lạnh tiên tiến nhất gas R32. Hiệu suất làm lạnh nhanh, giảm thiểu tối đa các tác động xấu liên quan đến môi trường.
- Xuất xứ: Chính hãng Malaysia
- Bảo hành: Máy 1 năm, máy nén 7 năm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐIỀU HÒA PANASONIC XPU18XKH-8
Model (50Hz) | Khối trong nhà | CS-XPU18XKH-8 |
Khối ngoài trời | CU-XPU18XKH-8 | |
Công suất làm lạnh | (nhỏ nhất – lớn nhất) (kW) | 5.15 [1.10-5.80] |
(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/ giờ) | 17,600 (3,750-19,800) | |
Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF) | 5.69 | |
EER | (nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/hW) | 11.35 (12.93-11.25) |
(nhỏ nhất – lớn nhất) (W/W) | 3.32 (3.79-3.30) | |
Thông số điện | Điện áp (V) | 220 |
Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A) | 7.1 | |
Điện vào (nhỏ nhất – lớn nhất) (W) | 1,550 (290-1,760) | |
Khử ẩm | L/giờ | 2.9 |
Pt/ giờ | 6.1 | |
Lưu thông khí | Khối trong nhà (ft³/phút) m³/phút | 19.6 (690) |
Khối ngoài trời (ft³/phút) m³/phút | 35.0 (1,240) | |
Độ ồn | Khối trong nhà (H/L/Q-Lo) (dB-A) | 44/32/29 |
Khối ngoài trời (H/L/Q-Lo) (dB-A) | 50 | |
Kích thước | Khối trong nhà (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | 302×1,102×244 |
Khối ngoài trời (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | 619x824x299 | |
Khối lượng tịnh | Khối trong nhà (kg) / (lb) | 12 (26) |
Khối ngoài trời (kg) / (lb) | 29 (64) | |
Đường kính ống dẫn | Ống lỏng (mm) | ø 6.35 |
Ống lỏng (inch) | 01-Apr | |
Ống ga (mm) | ø 12.70 | |
Ống ga (inch) | 01-Feb | |
Nguồn cấp điện | Dàn lạnh | |
Nối dài ống | Chiều dài ống chuẩn | 10 |
Chiều dài ống tối đa | 30 | |
Chênh lệch độ cao tối đa | 20 |
Đang cập nhật